Tâm HSK

过去

guòqu
quá khứ
đi qua đó; quá khứ, trước kia

过去 (guòqu, Hán Việt: quá khứ) nghĩa là đi qua đó; quá khứ, trước kia. Đây là từ vựng HSK 2.

Các nghĩa và cách đọc

  • guò qù (trong quá khứ); trước đây; trước đó; đi qua; trôi qua
  • guò qu (hậu tố động từ)

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

过 quá · 50 từ

去 khứ · 21 từ