去世 (qùshì, Hán Việt: khứ thế) nghĩa là qua đời; chết. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
去 khứ · 21 từ
去年qùniánnăm ngoái过去guòquđi qua đó出去chūquđi ra下去xiàquđi xuống回去huíququay về进去jìnquđi vào上去shàngquđi lên失去shīqùmất