全世界 (quánshìjiè, Hán Việt: toàn thế giới) nghĩa là toàn thế giới; toàn bộ thế giới. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
全 toàn · 30 từ
安全ānquánan toàn完全wánquánhoàn chỉnh全部quánbùtoàn bộ全球quánqiútoàn thế giới全身quánshēntoàn bộ cơ thể全都quándōutất cả全面quánmiàntoàn diện全新quánxīnhoàn toàn mới
世 thế · 15 từ
世界shìjièthế giới世纪shìjìthế kỷ去世qùshìqua đời世界级shìjièjíđẳng cấp thế giới逝世shìshìqua đời问世wènshìđược xuất bản世代shìdàinhiều thế hệ世界观shìjièguānthế giới quan