Tâm HSK

法庭

fǎtíng
pháp đình
tòa án

法庭 (fǎtíng, Hán Việt: pháp đình) nghĩa là tòa án. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

法 pháp · 31 từ

庭 đình · 3 từ