Tâm HSK

想法

xiǎngfǎ
tưởng pháp
cách nghĩ; ý kiến; quan niệm; nghĩ cách (làm gì đó)

想法 (xiǎngfǎ, Hán Việt: tưởng pháp) nghĩa là cách nghĩ; ý kiến; quan niệm; nghĩ cách (làm gì đó). Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

想 tưởng · 28 từ

法 pháp · 31 từ