Tâm HSK

幻想

huànxiǎng
huyễn tưởng
mơ tưởng; tưởng tượng; ảo tưởng; ảo mộng

幻想 (huànxiǎng, Hán Việt: huyễn tưởng) nghĩa là mơ tưởng; tưởng tượng; ảo tưởng; ảo mộng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

幻 huyễn · 7 từ

想 tưởng · 28 từ