Tâm HSK

团体

tuántǐ
đoàn thể
nhóm; tổ chức; đội

团体 (tuántǐ, Hán Việt: đoàn thể) nghĩa là nhóm; tổ chức; đội. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

团 đoàn · 13 từ

体 thể · 51 từ