Tâm HSK

团聚

tuánjù
đoàn tụ
đoàn tụ; có một cuộc sum họp

团聚 (tuánjù, Hán Việt: đoàn tụ) nghĩa là đoàn tụ; có một cuộc sum họp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

团 đoàn · 13 từ

聚 tụ · 7 từ