Tâm HSK

丑陋

chǒulòu
sửu lậu
xấu xí

丑陋 (chǒulòu, Hán Việt: sửu lậu) nghĩa là xấu xí. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

丑 sửu · 5 từ

陋 lậu · 3 từ