Tâm HSK

简陋

jiǎnlòu
giản lậu
đơn giản và thô sơ

简陋 (jiǎnlòu, Hán Việt: giản lậu) nghĩa là đơn giản và thô sơ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

简 giản · 13 từ

陋 lậu · 3 từ