Tâm HSK

看管

kānguǎn
khán quản
trông coi

看管 (kānguǎn, Hán Việt: khán quản) nghĩa là trông coi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

看 khán · 36 từ

管 quản · 20 từ