Tâm HSK

保管

bǎoguǎn
bảo quản
giữ gìn; chăm sóc; đảm bảo; chắc chắn

保管 (bǎoguǎn, Hán Việt: bảo quản) nghĩa là giữ gìn; chăm sóc; đảm bảo; chắc chắn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

保 bảo · 24 từ

管 quản · 20 từ