Tâm HSK

监管

jiānguǎn
giam quản
giám sát; phụ trách; quản lý

监管 (jiānguǎn, Hán Việt: giam quản) nghĩa là giám sát; phụ trách; quản lý. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

监 giam · 9 từ

管 quản · 20 từ