Tâm HSK

监视

jiānshì
giam thị
giám sát; theo dõi chặt chẽ; giám thị

监视 (jiānshì, Hán Việt: giam thị) nghĩa là giám sát; theo dõi chặt chẽ; giám thị. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

监 giam · 9 từ

视 thị · 30 từ