Tâm HSK

监督

jiāndū
giam đốc
kiểm soát; giám sát; kiểm tra

监督 (jiāndū, Hán Việt: giam đốc) nghĩa là kiểm soát; giám sát; kiểm tra. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

监 giam · 9 từ

督 đốc · 3 từ