Tâm HSK

监狱

jiānyù
giam ngục
nhà tù

监狱 (jiānyù, Hán Việt: giam ngục) nghĩa là nhà tù. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

监 giam · 9 từ

狱 ngục · 2 từ