Tâm HSK

地狱

dìyù
địa ngục
địa ngục; âm ti; âm phủ

地狱 (dìyù, Hán Việt: địa ngục) nghĩa là địa ngục; âm ti; âm phủ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

地 địa · 70 từ

狱 ngục · 2 từ