Tâm HSK

锁定

suǒdìng
tỏa định
khóa (cửa); đóng bằng chốt; khóa vào vị trí

锁定 (suǒdìng, Hán Việt: tỏa định) nghĩa là khóa (cửa); đóng bằng chốt; khóa vào vị trí. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

锁 tỏa · 5 từ

定 định · 49 từ