锁定 (suǒdìng, Hán Việt: tỏa định) nghĩa là khóa (cửa); đóng bằng chốt; khóa vào vị trí. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
锁定 (suǒdìng, Hán Việt: tỏa định) nghĩa là khóa (cửa); đóng bằng chốt; khóa vào vị trí. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.