Tâm HSK

得出

déchū
đắc xuất
đạt được (kết quả); đi đến (kết luận)

得出 (déchū, Hán Việt: đắc xuất) nghĩa là đạt được (kết quả); đi đến (kết luận). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 得出

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

得 đắc · 57 từ

出 xuất · 95 từ