Tâm HSK

出发

chūfā
xuất phát
khởi hành; bắt đầu (một hành trình)

出发 (chūfā, Hán Việt: xuất phát) nghĩa là khởi hành; bắt đầu (một hành trình). Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 出发

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

出 xuất · 95 từ

发 phát · 77 từ