Tâm HSK

出发点

chūfādiǎn
xuất phát điểm
điểm bắt đầu; (nghĩa bóng) cơ sở; động cơ

出发点 (chūfādiǎn, Hán Việt: xuất phát điểm) nghĩa là điểm bắt đầu; (nghĩa bóng) cơ sở; động cơ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

出 xuất · 95 từ

发 phát · 77 từ

点 điểm · 38 từ