特点 (tèdiǎn, Hán Việt: đặc điểm) nghĩa là đặc điểm (nét đặc trưng); phẩm chất; đặc tính. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
特 đặc · 23 từ
特别tèbiékhác thường特殊tèshūđặc biệt独特dútèđộc đáo特征tèzhēngđặc điểm特色tèsèđặc trưng特有tèyǒucụ thể特产tèchǎnsản phẩm địa phương đặc biệt特定tèdìngđặc biệt