Tâm HSK

特点

tèdiǎn
đặc điểm
đặc điểm (nét đặc trưng); phẩm chất; đặc tính

特点 (tèdiǎn, Hán Việt: đặc điểm) nghĩa là đặc điểm (nét đặc trưng); phẩm chất; đặc tính. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

特 đặc · 23 từ

点 điểm · 38 từ