Tâm HSK

特有

tèyǒu
đặc hữu
cụ thể (đối với); đặc trưng (của); đặc biệt

特有 (tèyǒu, Hán Việt: đặc hữu) nghĩa là cụ thể (đối với); đặc trưng (của); đặc biệt. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

特 đặc · 23 từ

有 hữu · 71 từ