Tâm HSK

特征

tèzhēng
đặc chinh
đặc điểm; tính chất chẩn đoán; nét đặc trưng

特征 (tèzhēng, Hán Việt: đặc chinh) nghĩa là đặc điểm; tính chất chẩn đoán; nét đặc trưng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

特 đặc · 23 từ

征 chinh · 7 từ