Tâm HSK

长征

chángzhēng
trường chinh
cuộc thám hiểm; hành trình dài

长征 (chángzhēng, Hán Việt: trường chinh) nghĩa là cuộc thám hiểm; hành trình dài. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

长 trường · 57 từ

征 chinh · 7 từ