Tâm HSK

征收

zhēngshōu
chinh thu
thu (thuế); trưng thu

征收 (zhēngshōu, Hán Việt: chinh thu) nghĩa là thu (thuế); trưng thu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

征 chinh · 7 từ

收 thu · 33 từ