Tâm HSK

收听

shōutīng
thu thính
nghe (chương trình phát thanh)

收听 (shōutīng, Hán Việt: thu thính) nghĩa là nghe (chương trình phát thanh). Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

收 thu · 33 từ

听 thính · 18 từ