Tâm HSK

听力

tīnglì
thính lực
thính giác; khả năng nghe

听力 (tīnglì, Hán Việt: thính lực) nghĩa là thính giác; khả năng nghe. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

听 thính · 18 từ

力 lực · 64 từ