Tâm HSK

细心

xìxīn
tế tâm
cẩn thận; tỉ mỉ

细心 (xìxīn, Hán Việt: tế tâm) nghĩa là cẩn thận; tỉ mỉ. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

细 tế · 11 từ

心 tâm · 105 từ