Tâm HSK

细节

xìjié
tế tiết
chi tiết; đặc điểm cụ thể

细节 (xìjié, Hán Việt: tế tiết) nghĩa là chi tiết; đặc điểm cụ thể. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

细 tế · 11 từ

节 tiết · 32 từ