细节 (xìjié, Hán Việt: tế tiết) nghĩa là chi tiết; đặc điểm cụ thể. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
细 tế · 11 từ
仔细zǐxìcẩn thận详细xiángxìchi tiết细心xìxīncẩn thận细胞xìbāotế bào细菌xìjūnvi khuẩn细致xìzhìtinh tế细腻xìnìmịn màng细微xìwēinhỏ bé