唉 (āi, Hán Việt: ai) nghĩa là thán từ hoặc tiếng ừ đồng ý hay nhận ra (ví dụ: vâng, tôi đây!); thở dài. Đây là từ vựng HSK 5.
Các nghĩa và cách đọc
- āi thán từ hoặc tiếng ừ đồng ý hay nhận ra (ví dụ: vâng, tôi đây!); thở dài
- ài than ôi; ôi trời
唉 (āi, Hán Việt: ai) nghĩa là thán từ hoặc tiếng ừ đồng ý hay nhận ra (ví dụ: vâng, tôi đây!); thở dài. Đây là từ vựng HSK 5.