现代 (xiàndài, Hán Việt: hiện đại) nghĩa là thời hiện đại; kỷ nguyên hiện đại. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 现代
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
现 hiện · 25 từ
现在xiànzàibây giờ发现fāxiànđể ý出现chūxiànxuất hiện表现biǎoxiànthể hiện现金xiànjīntiền mặt现有xiànyǒuhiện có现场xiànchǎnghiện trường实现shíxiànđạt được