Tâm HSK

代价

dàijià
đại giới
giá; xem xét (trong giao dịch cổ phiếu)

代价 (dàijià, Hán Việt: đại giới) nghĩa là giá; xem xét (trong giao dịch cổ phiếu). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

代 đại · 27 từ

价 giới · 24 từ