Tâm HSK

婴儿

yīngér
anh nhi
trẻ sơ sinh; em bé; chì (Pb)

婴儿 (yīngér, Hán Việt: anh nhi) nghĩa là trẻ sơ sinh; em bé; chì (Pb). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

儿 nhi · 34 từ