降价 (jiàngjià, Hán Việt: hàng giới) nghĩa là giảm giá; làm giảm giá; trở nên rẻ hơn. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
降 hàng · 7 từ
下降xiàjiànggiảm降低jiàngdīgiảm降落jiàngluòhạ xuống降温jiàngwēntrở nên mát hơn降临jiànglínhạ xuống投降tóuxiángđầu hàng