Tâm HSK

景点

jǐngdiǎn
cảnh điểm
điểm du lịch; danh lam thắng cảnh

景点 (jǐngdiǎn, Hán Việt: cảnh điểm) nghĩa là điểm du lịch; danh lam thắng cảnh. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

景 cảnh · 12 từ

点 điểm · 38 từ