Tâm HSK

前景

qiánjǐng
tiền cảnh
tiền cảnh; quang cảnh; (tương lai) triển vọng

前景 (qiánjǐng, Hán Việt: tiền cảnh) nghĩa là tiền cảnh; quang cảnh; (tương lai) triển vọng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

前 tiền · 49 từ

景 cảnh · 12 từ