Tâm HSK

美景

měijǐng
mĩ cảnh
phong cảnh đẹp

美景 (měijǐng, Hán Việt: mĩ cảnh) nghĩa là phong cảnh đẹp. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

美 mĩ · 29 từ

景 cảnh · 12 từ