Tâm HSK

精美

jīngměi
tinh mĩ
tinh xảo; thanh lịch; đẹp

精美 (jīngměi, Hán Việt: tinh mĩ) nghĩa là tinh xảo; thanh lịch; đẹp. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

精 tinh · 27 từ

美 mĩ · 29 từ