酒精 (jiǔjīng, Hán Việt: tửu tinh) nghĩa là cồn; ethanol CH3CH2OH; cồn etylic. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
酒 tửu · 14 từ
酒店jiǔdiànkhách sạn啤酒píjiǔbia葡萄酒pútaojiǔrượu白酒báijiǔbaijiu, một loại rượu thường được…酒吧jiǔbāquán bar酒水jiǔshuǐđồ uống酒鬼jiǔguǐkẻ say rượu酗酒xùjiǔuống rượu nhiều