Tâm HSK

酒精

jiǔjīng
tửu tinh
cồn; ethanol CH3CH2OH; cồn etylic

酒精 (jiǔjīng, Hán Việt: tửu tinh) nghĩa là cồn; ethanol CH3CH2OH; cồn etylic. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

酒 tửu · 14 từ

精 tinh · 27 từ