Tâm HSK

精力

jīnglì
tinh lực
năng lượng

精力 (jīnglì, Hán Việt: tinh lực) nghĩa là năng lượng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

精 tinh · 27 từ

力 lực · 64 từ