Tâm HSK

精彩

jīngcǎi
tinh thải
tuyệt vời; kỳ diệu; xuất sắc

精彩 (jīngcǎi, Hán Việt: tinh thải) nghĩa là tuyệt vời; kỳ diệu; xuất sắc. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

精 tinh · 27 từ

彩 thải · 12 từ