Tâm HSK

彩电

cǎidiàn
thải điện
TV màu

彩电 (cǎidiàn, Hán Việt: thải điện) nghĩa là TV màu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

彩 thải · 12 từ

电 điện · 41 từ