Tâm HSK

电梯

diàntī
điện thê
thang máy; thang cuốn

电梯 (diàntī, Hán Việt: điện thê) nghĩa là thang máy; thang cuốn. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

电 điện · 41 từ

梯 thê · 5 từ