梯子 (tīzi, Hán Việt: thê tử) nghĩa là thang; thang gấp. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
梯子 (tīzi, Hán Việt: thê tử) nghĩa là thang; thang gấp. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.