Tâm HSK

梯子

tīzi
thê tử
thang; thang gấp

梯子 (tīzi, Hán Việt: thê tử) nghĩa là thang; thang gấp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

梯 thê · 5 từ

子 tử · 146 từ