Tâm HSK

阶梯

jiētī
giai thê
bậc thang; (nghĩa bóng) bàn đạp; cách để đạt mục tiêu

阶梯 (jiētī, Hán Việt: giai thê) nghĩa là bậc thang; (nghĩa bóng) bàn đạp; cách để đạt mục tiêu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

阶 giai · 5 từ

梯 thê · 5 từ