Tâm HSK

楼梯

lóutī
lâu thê
cầu thang; bộ cầu thang

楼梯 (lóutī, Hán Việt: lâu thê) nghĩa là cầu thang; bộ cầu thang. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

楼 lâu · 12 từ

梯 thê · 5 từ