楼梯 (lóutī, Hán Việt: lâu thê) nghĩa là cầu thang; bộ cầu thang. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
楼 lâu · 12 từ
楼道lóudàohành lang大楼dàlóutoà nhà楼下lóuxiàtầng dưới楼上lóushàngtầng trên上楼shànglóuđi lên lầu下楼xiàlóuđi xuống lầu楼房lóufángmột tòa nhà hai tầng trở lên写字楼xiězìlóutòa nhà văn phòng