写字楼 (xiězìlóu, Hán Việt: tả tự lâu) nghĩa là tòa nhà văn phòng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
写 tả · 11 từ
填写tiánxiěđiền vào biểu mẫu写作xiězuòviết描写miáoxiěmiêu tả书写shūxiěviết编写biānxiěbiên soạn撰写zhuànxiěviết写照xiězhàosự khắc hoạ抄写chāoxiěsao chép
字 tự · 21 từ
汉字Hànzìchữ Hán名字míngzitên字典zìdiǎnTừ điển chữ Hán (chứa mục từ cho…数字shùzìchữ số文字wénzìchữ viết十字路口shízìlùkǒungã tư签字qiānzìký tên字母zìmǔchữ cái