Tâm HSK

写作

xiězuò
tả tác
viết; sáng tác; bài viết

写作 (xiězuò, Hán Việt: tả tác) nghĩa là viết; sáng tác; bài viết. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

写 tả · 11 từ

作 tác · 44 từ