写作 (xiězuò, Hán Việt: tả tác) nghĩa là viết; sáng tác; bài viết. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
写 tả · 11 từ
填写tiánxiěđiền vào biểu mẫu描写miáoxiěmiêu tả书写shūxiěviết编写biānxiěbiên soạn撰写zhuànxiěviết写照xiězhàosự khắc hoạ写字楼xiězìlóutòa nhà văn phòng抄写chāoxiěsao chép