写照 (xiězhào, Hán Việt: tả chiếu) nghĩa là sự khắc hoạ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
写 tả · 11 từ
填写tiánxiěđiền vào biểu mẫu写作xiězuòviết描写miáoxiěmiêu tả书写shūxiěviết编写biānxiěbiên soạn撰写zhuànxiěviết写字楼xiězìlóutòa nhà văn phòng抄写chāoxiěsao chép